

Hình 1. Lắp đặt phương tiện định danh vật lý (SmartCoreID) trên thân cây tại thực địa — bước khởi đầu để gắn đúng đối tượng sinh học với một định danh số (BioID).
Bản biên tập V2.0 — nội dung tập trung vào năng lực hiện hữu, năng lực triển khai và nền tảng công nghệ của Terra IP Global.
Giới thiệu & hành trình hình thành
Một pháp nhân công nghệ mới — một bài toán được hình thành từ nhiều thập kỷ thực địa.
1.1. Hành trình hình thành Terra
- Terra IP Global là doanh nghiệp công nghệ mới. Năng lực ngành của Terra được hình thành từ kinh nghiệm thực tiễn của Nhà sáng lập và hệ sinh thái doanh nghiệp trong lĩnh vực cây trồng, cây xanh, vườn ươm và nông lâm nghiệp.
- Từ thực tế quản lý số lượng lớn cây, lô và vùng trồng, Terra nhận diện một khoảng trống cốt lõi: tài sản sinh học có giá trị kinh tế và sinh thái nhưng dữ liệu của đúng cây – đúng lô – đúng vùng thường chưa được định danh và tích lũy xuyên suốt vòng đời.
- Từ bài toán đó, Terra phát triển hệ sinh thái Terravii nhằm kết nối đối tượng thực ngoài hiện trường với một hồ sơ dữ liệu số có thể cập nhật, truy xuất và đối chiếu theo thời gian.
Terra IP Global là pháp nhân mới; nền tảng bài toán và tri thức ngành được hình thành từ kinh nghiệm thực địa lâu dài.
1.2. Nền tảng kinh nghiệm Nhà sáng lập & hệ sinh thái Ánh Dương
- Hệ sinh thái Ánh Dương hoạt động chuyên sâu trong cây xanh, cảnh quan đô thị, hạ tầng xanh, vườn ươm và nông lâm nghiệp; năng lực trải dài từ khảo sát, cung ứng, thi công, vận chuyển cây lớn, hệ thống tưới đến chăm sóc và quản lý sau đầu tư.
- Các hồ sơ năng lực hiện có ghi nhận hơn hai thập kỷ kinh nghiệm ươm trồng và thi công cây xanh. Đây là nền tảng thực địa để Nhà sáng lập nhận diện các vấn đề quản trị cây ở quy mô lớn.
- Terra kế thừa tri thức ngành, kinh nghiệm thực địa và bài toán thực tiễn của Nhà sáng lập/hệ sinh thái; không đồng nhất tuổi pháp nhân Terra với lịch sử pháp nhân Ánh Dương.
Muốn quản trị giá trị của cây, trước hết phải xác định đúng đối tượng và xây dựng được dữ liệu của đối tượng đó theo thời gian.
1.3. Định vị Terra IP Global
- Định vị: doanh nghiệp công nghệ dữ liệu sinh học, tập trung vào số hóa – định danh – quản trị – tích lũy – xác thực dữ liệu tài sản sinh học.
- Trọng tâm công nghệ và sản phẩm: BioID/SmartCoreID, TerraviiField, Terravii Platform và khung P-DMRV.
- Định hướng ứng dụng: đưa dữ liệu thực địa trở thành lớp hạ tầng phục vụ quản trị sản xuất, vùng nguyên liệu, truy xuất và các cơ chế kinh tế xanh khi đáp ứng điều kiện tương ứng.
- Nguyên tắc thương mại hóa: Terra không chỉ bán thiết bị hoặc một phần mềm đơn lẻ; Terra cung cấp năng lực thiết lập, vận hành và cập nhật dữ liệu số theo vòng đời.
Định vị cốt lõi: Hạ tầng dữ liệu sinh học số.

Hình D. Đội ngũ Terra IP Global khảo sát thực địa cùng đối tác vùng trồng — bước đầu xác lập phạm vi, đối tượng và phương án số hóa trước khi triển khai.
Bối cảnh & khoảng trống dữ liệu
Thị trường đang chuyển từ khai báo sang khả năng chứng minh và đối chiếu bằng dữ liệu.
- Chủ vườn/chủ vùng cần biết chính xác mình có gì, ở đâu, tình trạng và biến động ra sao.
- HTX và doanh nghiệp vùng nguyên liệu cần dữ liệu có cấu trúc để quản lý nguồn cung, sản lượng, truy xuất và kết nối thị trường.
- Cơ quan quản lý cần dữ liệu từ cây – lô – vùng để nhìn nguồn lực sinh học và hỗ trợ hoạch định, điều phối phát triển.
- Các yêu cầu liên quan EUDR, ESG, DMRV, carbon/REDD+ làm tăng nhu cầu về nguồn gốc, lịch sử, tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu.
Khoảng trống không chỉ là thiếu số liệu; đó là thiếu một chuỗi dữ liệu gắn đúng đối tượng và tích lũy được theo thời gian.

Hình E. Đại diện Terra IP Global tham dự Hội thảo Khoa học, Công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số — "Động lực chính của mô hình tăng trưởng mới" (21/5/2026).
Kiến trúc hạ tầng dữ liệu sinh học số
Một kiến trúc bao trùm từ đối tượng sinh học thực đến dữ liệu có thể khai thác.
- Mô hình dữ liệu được tổ chức theo quan hệ Chủ thể → Vùng → Lô → Cây → Sự kiện.
- Field tạo dữ liệu nguồn; Platform tiếp nhận, quản trị, liên kết, tích lũy và làm giàu dữ liệu.
- Dữ liệu vòng đời giúp chuyển từ kiểm kê một lần sang quản trị liên tục.
3.1. Mô hình vòng đời dữ liệu
| Lớp | Vai trò |
|---|---|
| Đối tượng thực | Cây/tài sản sinh học, lô, vùng và chủ thể ngoài hiện trường. |
| Định danh | Gắn đúng đối tượng với định danh số và phương tiện nhận dạng vật lý khi áp dụng. |
| Dữ liệu T0 | Thiết lập hồ sơ dữ liệu ban đầu có vị trí, thời gian, ảnh/bằng chứng và người ghi nhận. |
| T1 → Tn | Cập nhật biến động, sự kiện và trạng thái qua các kỳ. |
| Truy xuất & kiểm chứng | Đối chiếu ngược về nguồn dữ liệu, lịch sử và phạm vi ghi nhận. |
| Ứng dụng | Quản trị, truy xuất, báo cáo và các lớp nghiệp vụ chuyên ngành. |
3.2. Thành phần định danh
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Cây/tài sản sinh học | Đối tượng thực ngoài hiện trường. |
| RFID / SmartCoreID | Phương tiện nhận dạng vật lý tùy cấp độ và phương án triển khai. |
| BioID | Định danh số duy nhất của đối tượng trong hệ thống dữ liệu. |
| Hồ sơ số | Liên kết vị trí, ảnh, quy cách, trạng thái, lịch sử cập nhật và dữ liệu liên quan. |
Công nghệ lõi: BioID · TerraviiField · Platform
4.1. BioID & SmartCoreID
Định danh số gắn hồ sơ dữ liệu với đúng đối tượng sinh học.
RFID/SmartCoreID không đồng nghĩa với BioID. Phương tiện vật lý hỗ trợ nhận dạng; BioID là định danh số của đối tượng trong hệ thống.

Hình A. Cảm biến SmartCoreID lắp đặt trên thân cây thực địa, ghi nhận theo cơ chế Timemark: nhân sự thực hiện, thời gian, tọa độ GPS và địa chỉ — dữ liệu gốc được liên kết trực tiếp với BioID trên Terravii Platform.
4.1.1. Quy trình gắn chip định danh tại thực địa
![]() Hình A1. Khoan lỗ định vị trên thân cây cao su tại X. Lộc Tấn, Đồng Nai — bước chuẩn bị trước khi gắn chip. |
![]() Hình A2. Chip định danh đã được gắn cố định trong thân cây tại X. Yên Bình, Lào Cai, sẵn sàng ghi nhận và truyền dữ liệu. |
4.2. TerraviiField — công cụ tác nghiệp hiện trường
Số hóa, kiểm kê và cập nhật dữ liệu tại đúng nơi đối tượng sinh học tồn tại.
- Đối tượng sử dụng: nhân sự số hóa, cán bộ kỹ thuật, đội khảo sát/kiểm kê và các đơn vị tác nghiệp hiện trường theo phân quyền.
- Thu thập dữ liệu theo cấu trúc vùng – lô – cây – sự kiện.
- Ghi nhận các trường phù hợp từng nghiệp vụ: loài, vị trí, DBH/đường kính, chiều cao, tình trạng, ảnh, ngày khảo sát, người ghi nhận và các trường chuyên ngành khác.
- Liên kết mã nhận dạng vật lý với BioID, hồ sơ số và dữ liệu không gian.
- Phục vụ số hóa ban đầu T0 và tái kiểm kê/cập nhật T1, T2…
- Đầu ra: bộ dữ liệu nguồn có cấu trúc để đồng bộ về Terravii Platform.

Hình 2. Bản ghi dữ liệu thực tế thu thập qua TerraviiField — định danh, tọa độ, thời gian, thời tiết cùng các trường chuyên ngành (loài, chiều cao, đường kính) được xác thực theo cơ chế Timemark tại thời điểm ghi nhận.
TerraviiField có nhiệm vụ tạo dữ liệu nguồn tại đúng nơi đối tượng sinh học tồn tại.
4.3. Terravii Platform — lõi quản trị & làm giàu dữ liệu
Lõi quản trị, tích lũy, truy xuất và làm giàu dữ liệu cây – lô – vùng.
- Tiếp nhận dữ liệu từ TerraviiField và các nguồn được cho phép; tổ chức hồ sơ chủ thể, vùng, lô, cây, sự kiện và bằng chứng liên quan.
- Quản lý GPS/polygon, ảnh, nhật ký, trạng thái và lịch sử dữ liệu theo từng đối tượng.
- Kết nối nhiều kỳ dữ liệu để hình thành lịch sử T0 → T1 → T2 → Tn.
- Phân quyền truy cập theo vai trò; mỗi nhóm người dùng chỉ tiếp cận dữ liệu và chức năng phù hợp phạm vi được cấp.
- Cung cấp dashboard, báo cáo, dữ liệu đối chiếu và các đầu ra phục vụ quản trị hoặc lớp nghiệp vụ chuyên ngành.
- Data Core được bảo vệ qua các lớp truy cập và dịch vụ; người dùng/ứng dụng không truy cập trực tiếp cơ sở dữ liệu lõi.
Field tạo dữ liệu. Platform quản trị, liên kết, tích lũy và làm giàu dữ liệu để tạo giá trị sử dụng dài hạn.
P-DMRV & chuỗi vận hành End-to-End
Từ đo lường tại hiện trường đến dữ liệu có khả năng báo cáo và hỗ trợ xác minh.
- Nhân sự số hóa làm việc tại đúng điểm thực địa; dữ liệu được đồng bộ về Platform để đầu cầu văn phòng theo dõi và kiểm tra.
- Báo cáo là đầu ra của một kỳ số hóa; dữ liệu tích lũy qua nhiều kỳ mới hình thành giá trị dài hạn.
5.1. Chuỗi Đo lường – Báo cáo – Hỗ trợ xác minh
| Bước | Kết quả |
|---|---|
| 1. Định danh | Xác lập đúng đối tượng/vùng/lô/cây. |
| 2. Measurement | Thu thập và đo lường dữ liệu thực địa theo phạm vi nghiệp vụ. |
| 3. Digital Record | Tạo bản ghi số có vị trí, thời gian, người ghi nhận và bằng chứng. |
| 4. Reporting | Tổng hợp thành dashboard, hồ sơ dữ liệu hoặc báo cáo theo phạm vi. |
| 5. Verification Support | Duy trì lịch sử và khả năng đối chiếu ngược để hỗ trợ quá trình kiểm tra/xác minh. |
R&D — Ươm tạo — Sở hữu trí tuệ
Phát triển công nghệ đồng thời với kiểm chứng thực địa và thương mại hóa.
- Terravii Platform được xác định trong hồ sơ nội bộ là hạ tầng dữ liệu sinh học số do Terra IP Global nghiên cứu, phát triển và vận hành.
- Hồ sơ định giá công nghệ ghi nhận quá trình ươm tạo công nghệ tại Vườn ươm SHTP.
- Hệ sinh thái công nghệ bao gồm Platform, lớp/thiết bị định danh, mô hình dữ liệu, GIS, audit log/event history và quy trình nghiệp vụ.
- Hồ sơ nguồn ghi nhận 02 đơn đăng ký sáng chế đã được chấp nhận hợp lệ. Khi phát hành đối ngoại cần đối chiếu và đính kèm chứng từ IP tương ứng.
- Các module và dịch vụ đã được kiểm chứng có thể triển khai theo đúng phạm vi năng lực hiện hữu; các nội dung đang R&D phải được ghi nhận đúng trạng thái.
Nguyên tắc HSNL: năng lực đã có, đang triển khai và định hướng phát triển phải được phân biệt rõ.
![]() Hình B. Gian trưng bày dự án "Chuyển đổi số Cây xanh" của Terra IP Global tại Vòng chung kết Smart City 2025 — Cuộc thi Sáng kiến xây dựng thành phố thông minh. |
![]() Hình C. Đại diện Terra IP Global nhận Giải Khuyến khích, Bảng Dự án/Doanh nghiệp khởi nghiệp, tại Vòng chung kết Smart City 2025 do Khu Công nghệ cao TP.HCM (SHTP) tổ chức. |
Năng lực triển khai thực địa
Từ pilot đến quy trình số hóa có thể lặp lại và mở rộng.
Terravii đã xây dựng tài liệu trình diễn Hà Tĩnh theo mô hình Field + Platform, từ dữ liệu thực địa đến bức tranh cấp tỉnh về vùng – lô – cây và các chỉ tiêu tổng hợp khi dữ liệu phù hợp.
7.1. Quy trình triển khai
| Giai đoạn | Nội dung |
|---|---|
| Tiếp nhận | Xác định mục tiêu, phạm vi, đối tượng và đầu ra. |
| Khảo sát | Khảo sát thực địa, xác lập phương án vùng/lô và phương thức định danh. |
| Thiết lập không gian | GPS/polygon, phân vùng, phân lô. |
| Số hóa T0 | BioID nếu áp dụng; đo đạc, ảnh, trạng thái, dữ liệu chuyên ngành. |
| Kiểm tra & xác nhận | Rà soát dữ liệu, bằng chứng và tính đầy đủ theo phạm vi. |
| Bàn giao | Dashboard, hồ sơ vùng/lô/cây, báo cáo và dữ liệu theo thỏa thuận. |
| Vận hành T1/T2 | Tái kiểm kê/cập nhật để hình thành dữ liệu vòng đời. |

Hình 3. Hoạt động phối hợp thực địa giữa Terra IP Global và các đơn vị, vùng trồng liên kết trong quá trình triển khai số hóa.
7.2. Hình ảnh triển khai tại một số vùng trồng
![]() Hình 4. Số hóa cây cao su tại X. Lộc Thạnh, Đồng Nai — ghi nhận mã UHF, GPS và các chỉ số sinh trưởng. |
![]() Hình 5. Lắp đặt/cập nhật dữ liệu cây ổi tại vùng trồng Mộc Châu. |
![]() Hình 6. Ghi nhận dữ liệu cây bánh giày tại X. Thượng Bằng La, Lào Cai. |
Giải pháp, dịch vụ & đối tượng sử dụng
Bắt đầu từ nhu cầu quản lý hiện tại của khách hàng.
Terra thương mại hóa năng lực thiết lập và vận hành dữ liệu — không chỉ bán thiết bị hay phần mềm.
8.1. Giải pháp theo nhu cầu triển khai
| Giải pháp | Đối tượng | Đầu ra chính |
|---|---|---|
| Pilot / POC | Địa phương, chủ vùng, HTX, khu NNCNC | Phạm vi pilot, GPS/polygon, dữ liệu mẫu, dashboard/báo cáo pilot. |
| Số hóa vùng/lô | Chủ vùng, HTX, DN vùng nguyên liệu | Hồ sơ vùng/lô, bản đồ, định danh và báo cáo hiện trạng. |
| BioID | Cây giá trị cao, cây đô thị, bảo tồn | BioID, hồ sơ cây, ảnh, vị trí, quy cách, trạng thái. |
| Kiểm kê & cập nhật vòng đời | Chủ tài sản, DN, cơ quan quản lý | T0 và các kỳ T1/T2; lịch sử biến động. |
| ESG/MRV Data Report | DN, nhà máy, địa phương, quỹ | Dữ liệu nền, audit trail và báo cáo theo phạm vi dữ liệu. |
| Data/API Service | Hệ thống/đối tác được cấp quyền | Kết nối dữ liệu có kiểm soát theo quyền và mục đích sử dụng. |
8.2. Ai sử dụng — giá trị gì?
Mỗi nhóm người dùng nhận một lớp dữ liệu và giá trị phù hợp vai trò.
| Đối tượng | Nhu cầu | Giá trị |
|---|---|---|
| Chủ vườn/chủ vùng | Biết cây, lô, tình trạng, lịch sử | Quản lý tài sản và sản xuất bằng dữ liệu. |
| HTX/DN nguyên liệu | Quản lý vùng, nguồn cung, truy xuất | Điều phối sản lượng và chứng minh nguồn gốc. |
| Cây xanh đô thị | Kiểm kê và theo dõi từng cây | Hồ sơ số phục vụ chăm sóc, thay thế và kế hoạch nguồn lực. |
| Lâm nghiệp/kiểm lâm | Dữ liệu cây/lô/khu vực | Theo dõi tài nguyên và biến động. |
| Cơ quan quản lý | Tổng hợp cây → lô → vùng | Bức tranh nguồn lực hỗ trợ hoạch định/điều phối. |
| Auditor/đơn vị xác minh | Dữ liệu có nguồn gốc và lịch sử | Đối chiếu bằng chứng theo phạm vi quyền và phương pháp áp dụng. |
| Đối tác dữ liệu | Dữ liệu có cấu trúc | Kết nối qua báo cáo/API theo quyền và mục đích được phê duyệt. |
Giá trị kinh tế: cây — lô — vùng/tỉnh
9.1. Kinh tế cây trồng & dữ liệu tích lũy
Số hóa phải quay trở lại phục vụ chính hoạt động kinh tế của cây.
- T0 giúp chủ thể biết mình đang có gì; T1/T2 giúp nhìn biến động, hiệu quả và lịch sử theo thời gian.
- Dữ liệu có thể hỗ trợ phân nhóm cây, chăm sóc, kế hoạch thu hoạch/khai thác và dự báo nguồn nguyên liệu khi đủ dữ liệu và mô hình phù hợp.
- Dữ liệu tích lũy giúp đối chiếu trạng thái trước – sau, làm rõ biến động của từng cây/lô/vùng thay vì chỉ có một ảnh chụp tại một thời điểm.
- Giá trị kinh tế không chỉ nằm ở sản phẩm cây trồng; dữ liệu tốt có thể mở thêm khả năng truy xuất, chứng minh và kết nối các cơ chế kinh tế xanh khi đủ điều kiện.
Giá trị cốt lõi không nằm ở một lần kiểm kê; nằm ở lịch sử dữ liệu có thể tiếp tục được cập nhật và sử dụng.
9.2. Giá trị cấp vùng/tỉnh
Từ dữ liệu từng cây đến lớp dữ liệu hỗ trợ điều phối phát triển.
- Tổng hợp từ cây → lô → vùng → địa bàn để hình thành bức tranh nguồn lực theo phạm vi dữ liệu thực tế.
- Có thể nhìn cơ cấu cây, diện tích, số lượng, tuổi/kích thước, trạng thái, sản lượng/sinh khối khi có dữ liệu và phương pháp phù hợp.
- Hỗ trợ kết nối vùng nguyên liệu ↔ nhà máy/chế biến ↔ logistics ↔ thị trường.
- Hỗ trợ nhận diện khu vực cần đầu tư, phục hồi, chuyển đổi hoặc nâng cấp vùng nguyên liệu.
- Terravii không thay cơ quan nhà nước ra quyết định; Terravii cung cấp lớp dữ liệu có cấu trúc để hỗ trợ quá trình ra quyết định.
Toàn vẹn dữ liệu & các lớp ứng dụng
10.1. Tính toàn vẹn & khả năng kiểm chứng của dữ liệu
Dữ liệu có giá trị khi biết nó thuộc về đối tượng nào, được tạo ở đâu, khi nào và bởi ai.
- Báo cáo cần xác định phạm vi, thời điểm, phiên bản và khả năng đối chiếu ngược về dữ liệu nguồn.
- Terravii không tự biến dữ liệu thành chứng nhận pháp lý. EUDR, carbon, REDD+, hồ sơ nhà nước và các nghiệp vụ chuyên ngành vẫn phải đáp ứng quy định, phương pháp luận và cơ chế xác minh tương ứng.
| Yếu tố | Cơ chế |
|---|---|
| Đúng đối tượng | BioID và phương tiện nhận dạng vật lý khi áp dụng. |
| Không gian | GPS/polygon liên kết đối tượng với vị trí/vùng/lô. |
| Thời gian | Thời điểm tạo và cập nhật bản ghi. |
| Nguồn ghi nhận | Tài khoản/người thực hiện theo phân quyền. |
| Bằng chứng | Ảnh và dữ liệu liên quan theo nghiệp vụ. |
| Lịch sử | Audit trail/event history và phiên bản dữ liệu. |
10.2. Các lớp ứng dụng & mô hình hợp tác
Dữ liệu tích lũy là nguyên liệu đầu vào cho các lớp giá trị cao hơn.
- Mô hình hợp tác: Khảo sát → Pilot/POC → Số hóa T0 → Bàn giao dữ liệu/báo cáo → Vận hành → T1/T2 → Mở rộng.
- Các lớp EUDR, ESG, DMRV, carbon, REDD+ là ứng dụng trên nền dữ liệu; không phải định nghĩa của Terravii.
- Terravii không mặc định bán tín chỉ carbon; Terra xây dựng nền dữ liệu có khả năng phục vụ các cơ chế xanh khi đủ điều kiện.
| Lớp ứng dụng | Vai trò của dữ liệu Terravii |
|---|---|
| Quản trị sản xuất | Theo dõi tài sản, tình trạng, sự kiện và lịch sử. |
| Truy xuất | Liên kết đối tượng, vùng/lô và nguồn dữ liệu. |
| EUDR | Cung cấp dữ liệu nền phù hợp phạm vi; việc tuân thủ phụ thuộc yêu cầu pháp lý tương ứng. |
| ESG/DMRV | Cung cấp dữ liệu đo lường, lịch sử và bằng chứng phục vụ báo cáo/xác minh. |
| Carbon/REDD+ | Cung cấp dữ liệu nền khi đáp ứng phương pháp luận và điều kiện chương trình. |
| Tài chính xanh | Dữ liệu có thể là đầu vào hỗ trợ thẩm định khi cơ chế và đối tác chấp nhận. |
Định danh tài sản sinh học. Xác thực dữ liệu thực địa. Kiến tạo giá trị xanh.
Đội ngũ, cam kết & liên hệ
11.1. Đội ngũ điều hành
| Họ tên | Vai trò |
|---|---|
| Ông Phan Quốc Hưng | Chairman of the Board — Chủ tịch Hội đồng quản trị |
| Ông Trần Phương Nam | General Director / CEO — Tổng Giám đốc |
| Ông Võ Thoại Quyên | Project Director & CTO — Giám đốc Dự án & Giám đốc Công nghệ |
11.2. Cam kết hợp tác
Terra IP Global sẵn sàng trao đổi về cơ hội hợp tác triển khai số hóa vùng trồng, xây dựng hạ tầng dữ liệu ESG/carbon, và các mô hình hợp tác theo đúng phạm vi năng lực hiện hữu.
Định danh tài sản sinh học. Xác thực dữ liệu thực địa. Kiến tạo giá trị xanh.
11.3. Thông tin liên hệ
| Đơn vị | Công ty Cổ phần Terra IP Global |
| info@terraipglobal.anhduong2004com | |
| Website | www.terraipglobal.anhduong2004com |
| Địa chỉ | 523/39/06 Lê Văn Khương, Phường Tân Hiệp Thành, TP. Hồ Chí Minh |
CẦN HOÀN THIỆN TRƯỚC KHI PHÁT HÀNH ĐỐI NGOẠI: thông tin pháp nhân, địa chỉ, website/email chính thức, đầu mối liên hệ và chứng từ IP tương ứng. Hồ sơ này là bản biên tập V2.0, tập trung vào năng lực hiện hữu, năng lực triển khai và nền tảng công nghệ của Terra IP Global.






